Có 2 kết quả:

憔悴 tiều tuỵ顦顇 tiều tuỵ

1/2

tiều tuỵ

phồn thể

Từ điển phổ thông

tiều tuỵ, ốm yếu, suy giảm, úa tàn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng buồn khổ gầy ốm.

Bình luận 0